Bảng giá chuyển phát nhanh Hà Nội của Nhất Tín Logistics

2 năm trước
Nhìn chung, bảng giá chuyển phát nhanh Hà Nội cũng được chia ra vùng trả hàng và trọng lượng hàng hóa rõ ràng, minh bạch cho các bạn theo dõi. Tuy nhiều, xét về vị trí địa lý thì chắc chắn những mức giá chuyển phát nhanh tại Hà Nội sẽ khác với thành phố Hồ Chí Minh, hay là Nha Trang, Đà Nẵng.

Sau thành phố Hồ Chí Minh thì thủ đô Hà Nội là thành phố được Nhất Tín Logistics chú trọng phát triển dịch vụ chuyển phát nhanh. Nhất là khi nhu cầu chuyển phát nhanh Sài Gòn – Hà Nội đang ngày càng tăng mạnh. Để phục vụ cho các khách hàng ở ngoài Hà Nội, Nhất Tín Logistics xin đăng tải bảng giá chuyển phát nhanh Hà Nội để giúp cho khách hàng có thể dễ dàng theo dõi mức cước của mình.

Vùng trả hàng & Bảng giá chuyển phát nhanh Hà Nội

Vùng trả hàng và thời gian cam kết trả

Đối với bảng giá chuyển phát nhanh ở Hà Nội thì cũng được chia thành 9 vùng trả hàng khác nhau, bao gồm:

  • Vùng A: Chuyển phát nhanh nội thành Hà Nội với thời gian trả hàng cam kết từ 6 đến 12 giờ
  • Vùng B: Các tỉnh Hải Dương (12 – 24 giờ), Hải Phòng (6 đến 18 giờ)
  • Vùng C: Bao gồm các tỉnh Bắc Giang (18 – 24h), Bắc Ninh (18 – 24 giờ), Hưng Yên (12 – 24 giờ), Nam Định (12 – 24 giờ), Thái Bình (18 đến 24 giờ), Vĩnh Phúc (18 – 24 giờ).
  • Vùng D: Bao gồm các tỉnh Hà Nam (18 đến 24 giờ), Hà Tĩnh (24 đến 36 giờ), Nghệ An (18 đến 24 giờ), Ninh Bình (12 đến 24 giờ), Phú Thọ (18 đến 24 giờ), Quảng Ninh (18 đến 24 giờ), Thanh Hóa (18 đến 24 giờ).
  • Vùng E: Đà Nẵng (12 đến 24 giờ), Thừa Thiên Huế (24 đến 36 giờ)
  • Vùng F: Các quận Nội Thành thành phố Hồ Chí Minh ( 18 đến 36 giờ), Khánh Hòa (18 đến 24 giờ), Quảng Nam (24 đến 36 giờ), Quảng Ngãi (24 đến 26 giờ), Quảng Trị (24 đến 36 giờ)
  • Vùng G: Vũng Tàu (24 đến 36 giờ), Bình Dương (24 đến 36 giờ), Đồng Nai (24 đến 36 giờ), Quảng Bình (24 đến 36 giờ).
  • Vùng I: Các tỉnh còn lại với thời gian trả hàng từ 24 đến 48 giờ.

Bảng giá chuyển phát nhanh Hà Nội 2018

Dịch vụ vận chuyển 63 tỉnh thành Hà Nội đi  trong cả nước theo hình thức Door to Door đang rất được ưa chuộng. So với bảng giá chuyển phát nhanh Hồ Chí Minh thì không có sự khác biệt là mấy. Hãy tham khảo bảng dưới đây nhé!

Nấc VÙNG TRẢ HÀNG
khối lượng kg A B C D E F G H I
0.05 9,000 9,500 11,000 11,500 12,000 12,500 13,000 14,000 15,000
0.1 11,000 16,500 19,000 22,500 24,000 26,500 28,000 30,000 32,000
0.25 14,000 24,500 28,000 34,500 37,000 41,500 44,000 47,000 50,000
0.5 17,000 33,500 38,000 47,500 51,000 57,500 61,000 65,000 69,000
1 21,000 40,500 46,000 58,500 63,000 71,500 76,000 81,000 86,000
1.5 25,000 47,400 53,900 69,400 74,900 85,400 90,900 96,900 102,900
2 28,500 54,200 61,700 80,200 86,700 99,200 105,700 112,700 119,700
2.5 31,500 60,900 69,400 90,900 98,400 112,900 120,400 128,400 136,400
3 34,000 67,500 77,000 101,500 110,000 126,500 135,000 144,000 153,000
3.5 36,000 70,300 80,600 105,500 116,900 135,800 144,900 154,400 164,000
4 37,500 73,100 84,200 109,500 123,800 145,100 154,800 164,800 175,000
4.5 39,000 75,900 87,800 113,500 130,700 154,400 164,700 175,200 186,000
5 40,500 78,700 91,400 117,500 137,600 163,700 174,600 185,600 197,000
5.5 42,000 81,500 95,000 121,500 144,500 173,000 184,500 196,000 208,000
6 43,500 84,300 98,600 125,500 151,400 182,300 194,400 206,400 219,000
6.5 45,000 87,100 102,200 129,500 158,300 191,600 204,300 216,800 230,000
7 46,500 89,900 105,800 133,500 165,200 200,900 214,200 227,200 241,000
7.5 48,000 92,700 109,400 137,500 172,100 210,200 224,100 237,600 252,000
8 49,500 95,500 113,000 141,500 179,000 219,500 234,000 248,000 263,000
8.5 51,000 98,300 116,600 145,500 185,900 228,800 243,900 258,400 274,000
9 52,500 101,100 120,200 149,500 192,800 238,100 253,800 268,800 285,000
9.5 54,000 103,900 123,800 153,500 199,700 247,400 263,700 279,200 296,000
10 55,500 106,700 127,400 157,500 206,600 256,700 273,600 289,600 307,000
10.5 57,000 109,500 131,000 161,500 213,500 266,000 283,500 300,000 318,000
11 58,500 112,300 134,600 165,500 220,400 275,300 293,400 310,400 329,000
11.5 60,000 115,100 138,200 169,500 227,300 284,600 303,300 320,800 340,000
12 61,500 117,900 141,800 173,500 234,200 293,900 313,200 331,200 351,000
12.5 63,000 120,700 145,400 177,500 241,100 303,200 323,100 341,600 362,000
13 64,500 123,500 149,000 181,500 248,000 312,500 333,000 352,000 373,000
13.5 66,000 126,300 152,600 185,500 254,900 321,800 342,900 362,400 384,000
14 67,500 129,100 156,200 189,500 261,800 331,100 352,800 372,800 395,000
14.5 69,000 131,900 159,800 193,500 268,700 340,400 362,700 383,200 406,000
15 70,500 134,700 163,400 197,500 275,600 349,700 372,600 393,600 417,000
15.5 72,000 137,500 167,000 201,500 282,500 359,000 382,500 404,000 428,000
16 73,500 140,300 170,600 205,500 289,400 368,300 392,400 414,400 439,000
16.5 75,000 143,100 174,200 209,500 296,300 377,600 402,300 424,800 450,000
17 76,500 145,900 177,800 213,500 303,200 386,900 412,200 435,200 461,000
17.5 78,000 148,700 181,400 217,500 310,100 396,200 422,100 445,600 472,000
18 79,500 151,500 185,000 221,500 317,000 405,500 432,000 456,000 483,000
18.5 81,000 154,300 188,600 225,500 323,900 414,800 441,900 466,400 494,000
19 82,500 157,100 192,200 229,500 330,800 424,100 451,800 476,800 505,000
19.5 84,000 159,900 195,800 233,500 337,700 433,400 461,700 487,200 516,000
20 85,500 162,700 199,400 237,500 344,600 442,700 471,600 497,600 527,000
20.5 87,000 165,500 203,000 241,500 351,500 452,000 481,500 508,000 538,000
21 88,500 168,300 206,600 245,500 358,400 461,300 491,400 518,400 549,000
21.5 90,000 171,100 210,200 249,500 365,300 470,600 501,300 528,800 560,000
22 91,500 173,900 213,800 253,500 372,200 479,900 511,200 539,200 571,000
22.5 93,000 176,700 217,400 257,500 379,100 489,200 521,100 549,600 582,000
23 94,500 179,500 221,000 261,500 386,000 498,500 531,000 560,000 593,000
23.5 96,000 182,300 224,600 265,500 392,900 507,800 540,900 570,400 604,000
24 97,500 185,100 228,200 269,500 399,800 517,100 550,800 580,800 615,000
24.5 99,000 187,900 231,800 273,500 406,700 526,400 560,700 591,200 626,000
25 100,500 190,700 235,400 277,500 413,600 535,700 570,600 601,600 637,000
25.5 102,000 193,500 239,000 281,500 420,500 545,000 580,500 612,000 648,000
26 103,500 196,300 242,600 285,500 427,400 554,300 590,400 622,400 659,000
26.5 105,000 199,100 246,200 289,500 434,300 563,600 600,300 632,800 670,000
27 106,500 201,900 249,800 293,500 441,200 572,900 610,200 643,200 681,000
27.5 108,000 204,700 253,400 297,500 448,100 582,200 620,100 653,600 692,000
28 109,500 207,500 257,000 301,500 455,000 591,500 630,000 664,000 703,000
28.5 111,000 210,300 260,600 305,500 461,900 600,800 639,900 674,400 714,000
29 112,500 213,100 264,200 309,500 468,800 610,100 649,800 684,800 725,000
29.5 114,000 215,900 267,800 313,500 475,700 619,400 659,700 695,200 736,000
30 115,500 218,700 271,400 317,500 482,600 628,700 669,600 705,600 747,000
KHỐI LƯỢNG TRÊN 30 Kg
Giá 1 Kg          3,800          7,200          9,000          10,500          16,000          20,900          22,300          23,500          24,900

Vùng trả hàng & Bảng giá chuyển phát nhanh hỏa tốc Hà Nội

Vùng trả hàng và thời gian cam kết trả hàng

  • VÙNG 1: Gồm các quận nội thành Hà nội – Toàn trình thời gian sẽ trả trong vòng 4 tiếng tính từ thời gian nhận
  • VÙNG 2: Gồm các tỉnh: Hải Dương, Hải Phòng – Nhận trước 9h00 trả trước 19h30, nhận trước 19h30 trả trước 9h ngày hôm sau
  • VÙNG 3: Gồm các tỉnh: Hưng Yên, Bắc Ninh, Bắc Giang, Nam Định, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Hà Nam, Ninh Bình, Phú Thọ – Nhận trước 18h trả trước 10h ngày hôm sau
  • VÙNG 4: Gồm các tỉnh: Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh – Nhận trước 15h00 trả trước 11h00 ngày hôm sau
  • VÙNG 5: Các tỉnh: Hòa Bình, Lạng Sơn, Thái Nguyên, nhận trước 14h00 trả trước 10h00 sáng hôm sau.

Các tỉnh: Yên Bái, Điện Biên, Sơn La, Lai Châu, Lào Cai thời gian thỏa thuận

  • VÙNG 6: Gồm các tỉnh:  Huế, Đà Nẵng – Nhận trước 9h00 trả trước 22h00 trong ngày,  nhận nhận trước 17h00  trả trước 10h ngày hôm sau.
  • VÙNG 7: Gồm các tỉnh: Khánh Hòa, Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai – nhận trước 9h00 trả trước 23h00, nhận trước 17h00 trả trước 10h sáng hôm sau.
  • VÙNG 8: Gồm các tỉnh: Vũng Tàu, Cần Thơ – Nhận trước 17h00 trả trước 15h00 hôm sau.
  • VÙNG 9: Gồm các tỉnh thành phố còn lại – Thời gian thỏa thuận.

Bảng giá chuyển phát hỏa tốc

Hình thức chuyển phát nhanh hỏa tốc Hà Nội luôn mang lại sự nhanh chóng, đáng tin cậy cho các khách hàng. Với tính chất “hỏa tốc”- nhận trong ngày và chuyển phát nhanh trong ngày cho đa số tỉnh thành trong nước. Dịch vụ chuyển phát hỏa tốc Hà Nội của Nhất Tín logistics luôn đảm bảo phục vụ các khách hàng.

Nấc VÙNG TRẢ HÀNG
khối lượng kg A B C D E F G H I
0.05 55,000 60,000 65,000 70,000 110,000 135,000 145,000 155,000 165,000
0.1 60,000 67,000 74,000 80,000 122,000 150,000 161,000 176,000 188,000
0.25 66,000 75,000 84,000 91,000 135,000 166,000 178,000 198,000 212,000
0.5 73,000 84,000 95,000 103,000 149,000 183,000 196,000 221,000 237,000
1 81,000 94,000 107,000 116,000 164,000 201,000 215,000 245,000 263,000
1.5 85,000 101,000 116,000 126,000 176,000 216,000 231,000 266,000 286,000
2 88,900 107,900 124,900 135,900 187,900 230,900 246,900 286,900 308,900
2.5 92,700 114,700 133,700 145,700 199,700 245,700 262,700 307,700 331,700
3 96,400 121,400 142,400 155,400 211,400 260,400 278,400 328,400 354,400
3.5 98,400 124,400 146,400 160,000 218,400 269,900 288,400 338,900 365,100
4 100,400 127,400 150,400 164,600 225,400 279,400 298,400 349,400 375,800
4.5 102,400 130,400 154,400 169,200 232,400 288,900 308,400 359,900 386,500
5 104,400 133,400 158,400 173,800 239,400 298,400 318,400 370,400 397,200
5.5 106,400 136,400 162,400 178,400 246,400 307,900 328,400 380,900 407,900
6 108,400 139,400 166,400 183,000 253,400 317,400 338,400 391,400 418,600
6.5 110,400 142,400 170,400 187,600 260,400 326,900 348,400 401,900 429,300
7 112,400 145,400 174,400 192,200 267,400 336,400 358,400 412,400 440,000
7.5 114,400 148,400 178,400 196,800 274,400 345,900 368,400 422,900 450,700
8 116,400 151,400 182,400 201,400 281,400 355,400 378,400 433,400 461,400
8.5 118,400 154,400 186,400 206,000 288,400 364,900 388,400 443,900 472,100
9 120,400 157,400 190,400 210,600 295,400 374,400 398,400 454,400 482,800
9.5 122,400 160,400 194,400 215,200 302,400 383,900 408,400 464,900 493,500
10 124,400 163,400 198,400 219,800 309,400 393,400 418,400 475,400 504,200
10.5 126,400 166,400 202,400 224,400 316,400 402,900 428,400 485,900 514,900
11 128,400 169,400 206,400 229,000 323,400 412,400 438,400 496,400 525,600
11.5 130,400 172,400 210,400 233,600 330,400 421,900 448,400 506,900 536,300
12 132,400 175,400 214,400 238,200 337,400 431,400 458,400 517,400 547,000
12.5 134,400 178,400 218,400 242,800 344,400 440,900 468,400 527,900 557,700
13 136,400 181,400 222,400 247,400 351,400 450,400 478,400 538,400 568,400
13.5 138,400 184,400 226,400 252,000 358,400 459,900 488,400 548,900 579,100
14 140,400 187,400 230,400 256,600 365,400 469,400 498,400 559,400 589,800
14.5 142,400 190,400 234,400 261,200 372,400 478,900 508,400 569,900 600,500
15 144,400 193,400 238,400 265,800 379,400 488,400 518,400 580,400 611,200
15.5 146,400 196,400 242,400 270,400 386,400 497,900 528,400 590,900 621,900
16 148,400 199,400 246,400 275,000 393,400 507,400 538,400 601,400 632,600
16.5 150,400 202,400 250,400 279,600 400,400 516,900 548,400 611,900 643,300
17 152,400 205,400 254,400 284,200 407,400 526,400 558,400 622,400 654,000
17.5 154,400 208,400 258,400 288,800 414,400 535,900 568,400 632,900 664,700
18 156,400 211,400 262,400 293,400 421,400 545,400 578,400 643,400 675,400
18.5 158,400 214,400 266,400 298,000 428,400 554,900 588,400 653,900 686,100
19 160,400 217,400 270,400 302,600 435,400 564,400 598,400 664,400 696,800
19.5 162,400 220,400 274,400 307,200 442,400 573,900 608,400 674,900 707,500
20 164,400 223,400 278,400 311,800 449,400 583,400 618,400 685,400 718,200
20.5 166,400 226,400 282,400 316,400 456,400 592,900 628,400 695,900 728,900
21 168,400 229,400 286,400 321,000 463,400 602,400 638,400 706,400 739,600
21.5 170,400 232,400 290,400 325,600 470,400 611,900 648,400 716,900 750,300
22 172,400 235,400 294,400 330,200 477,400 621,400 658,400 727,400 761,000
22.5 174,400 238,400 298,400 334,800 484,400 630,900 668,400 737,900 771,700
23 176,400 241,400 302,400 339,400 491,400 640,400 678,400 748,400 782,400
23.5 178,400 244,400 306,400 344,000 498,400 649,900 688,400 758,900 793,100
24 180,400 247,400 310,400 348,600 505,400 659,400 698,400 769,400 803,800
24.5 182,400 250,400 314,400 353,200 512,400 668,900 708,400 779,900 814,500
25 184,400 253,400 318,400 357,800 519,400 678,400 718,400 790,400 825,200
25.5 186,400 256,400 322,400 362,400 526,400 687,900 728,400 800,900 835,900
26 188,400 259,400 326,400 367,000 533,400 697,400 738,400 811,400 846,600
26.5 190,400 262,400 330,400 371,600 540,400 706,900 748,400 821,900 857,300
27 192,400 265,400 334,400 376,200 547,400 716,400 758,400 832,400 868,000
27.5 194,400 268,400 338,400 380,800 554,400 725,900 768,400 842,900 878,700
28 196,400 271,400 342,400 385,400 561,400 735,400 778,400 853,400 889,400
28.5 198,400 274,400 346,400 390,000 568,400 744,900 788,400 863,900 900,100
29 200,400 277,400 350,400 394,600 575,400 754,400 798,400 874,400 910,800
29.5 202,400 280,400 354,400 399,200 582,400 763,900 808,400 884,900 921,500
30 204,400 283,400 358,400 403,800 589,400 773,400 818,400 895,400 932,200
GIÁ THEO KHỐI LƯỢNG TRÊN 30 Kg
Giá 1 Kg 6,800 9,400 11,900 13,400 19,600 25,700 27,200 29,800 31,000

Để tính chi tiết giá cước vận chuyển từ Hà Nội hoặc vận chuyển hàng đi Hà Nội từ các tỉnh hãy sử dụng tính năng tính tự động trên website Nhất Tín hoặc sử dụng ứng dụng Nhất Tín bạn nhé! Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ HOTLINE: 1900.63.6688.

Các từ khóa liên quan:

  • chuyển phát nhanh từ hà nội vào sài gòn mất bao lâu
  • chuyển phát nhanh từ hà nội vào tphcm
  • ship hàng từ hà nội vào sài gòn bao nhiêu
  • phí chuyển phát nhanh từ hà nội về hải phòng
  • chuyển phát nhanh từ hà nội vào huế
  • ship từ hà nội vào tphcm bao nhiêu
  • chuyển phát nhanh từ hải dương lên hà nội mất bao lâu